2026 Incheon Chess Talent Competition 4학년부

Cập nhật ngày: 03.10.2026 06:28:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiz Chess Academy

Giải/ Nội dung유치부, 1학년부, 2학년부, 3학년부, 4학년부, 5학년부, 6학년부, 챔피언부
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Xavier Chinyama -0 -0 -0 -0 -0017000
2김리아 10w0 9b1 12w0 5b0 14w121012122
3김민서 11b1 13w0 6b0 8w0 15b011411,513,52
4김서율 12w0 14b1 7w0 9b0 11w011510,510,50
5김우진 13b0 8w1 15b0 2w1 6b021111,513,55
6노시헌 14w1 16b0 3w1 10b0 5w13611113
7박유정 15b0 11w1 4b1 13w½ 17b02,5911,512,54,25
8백서아 16w0 5b0 14w1 3b1 9w137993
9신은성 17b0 2w0 11b1 4w1 8b021211123
10윤지우 2b1 15w1 17b0 6w1 16w143141612
11윤휘서 3w0 7b0 9w0 14b1 4b12136,56,51
12이호재 4b1 17w0 2b1 15w1 13b14411,512,58,5
13임주호 5w1 3b1 16w0 7b½ 12w02,5812,513,54,25
14조율리 6b0 4w0 8b0 11w0 2b001610110
15조은수 7w1 10b0 5w1 12b0 3w13512,513,55,5
16주하민 8b1 6w1 13b1 17w1 10b0421416,512,5
17한주원 9w1 12b1 10w1 16b0 7w14114,516,512,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)