2026 Incheon Chess Talent Competition 5학년부Cập nhật ngày: 03.10.2026 05:23:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiz Chess Academy
| Giải/ Nội dung | 유치부, 1학년부, 2학년부, 3학년부, 4학년부, 5학년부, 6학년부, 챔피언부 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | | 권민준, | 인천예송초등학교 |
| 2 | | 권예준, | 인천신정초등학교 |
| 3 | | 권준서, | 인천화전초등학교 |
| 4 | | 김민건, | 인천청람초등학교 |
| 5 | | 김범우, | 인천새봄초등학교 |
| 6 | | 김유한, | 간석초등학교 |
| 7 | | 김하준, | 인천청람초등학교 |
| 8 | | 김현천, | 박문초등학교 |
| 9 | | 김휘진, | 인천 청일초 |
| 10 | | 박세준, | 인성초등학교 |
| 11 | | 박시현, | 인성초등학교 |
| 12 | | 백주원, | 송일초등학교 |
| 13 | | 성필립, | 트로이 국제학교 |
| 14 | | 이시언, | 청람초등학교 |
| 15 | | 이시헌, | 송빛초등학교 |
| 16 | | 이준용, | 경명초 |
| 17 | | 이지형, | 송빛초등학교 |
| 18 | | 장하준, | 청람초등학교 |
| 19 | | 차민건, | 신정초등학교 |
| 20 | | 최다원, | 봉수초등학교 |
| 21 | | 최승혁, | 인천청람초등학교 |
| 22 | | 홍준표, | 인천송일초등학교 |
|
|
|
|