2026 Incheon Chess Talent Competition 6학년부Cập nhật ngày: 21.09.2026 10:01:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiz Chess Academy
| Giải/ Nội dung | 유치부, 1학년부, 2학년부, 3학년부, 4학년부, 5학년부, 6학년부, 중고등부 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | | 김민재, | 송빛초 |
| 2 | | 김석용, | 작동초등학교 |
| 3 | | 김수혁, | 경인교대부설초등학교 |
| 4 | | 김시훈, | 경인교대부설초등학교 |
| 5 | | 김우현, | 현송초 |
| 6 | | 김주현, | 인천소양초등학교 |
| 7 | | 김지율, | 인천논현초등학교 |
| 8 | | 김지율, | 인천논현초 |
| 9 | | 김혜찬, | 인천청람초등학교 |
| 10 | | 박시우, | 갈월초등학교 |
| 11 | | 박시현, | 인천 청천 초등학교 |
| 12 | | 이서준, | 인천논현초 |
| 13 | | 이예준, | 인천논현초 |
| 14 | | 이지우, | 인천화전초등학교 |
| 15 | | 이해강, | 인천연송초등학교 |
| 16 | | 이해동, | 인천 서화초등학교 |
| 17 | | 정상우, | 인천청람초등학교 |
| 18 | | 정시원, | Hill Bridge School |
| 19 | | 정연승, | 인천경명초등학교 |
|
|
|
|