אליפות ירושחמט סוכות 2026 - תחרות לבלתי מדורגים חובבים |
Cập nhật ngày: 01.10.2026 13:59:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 150)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 19 | | חננאל, מנחם | 0 | ISR | | | | | | miễn đấu | |
| 2 | | חסון, עדי | 1399 | ISR | | | | | 0F | 0F | * |
| 6 | | נתנזון, אביחי | 1000 | ISR | | | | | | * | * |
| 5 | | נתנזון, עילי | 1001 | ISR | | | | | | * | * |
| 36 | | קליין, נבו | 0 | ISR | | | | | 0F | * | miễn đấu |
|
|
|
|