PRIJAVE: sucu Goranu Martiću na e-mail adresu gmartic007@gmail.com ili porukom na broj. mob. 098/1638-045

XIV. memorijal Ante Krnjića kadetski turnir U-12

Ban Tổ chứcŠahovski klub Križevci i Agadmator d.o.o.
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcAntonio Radić
Tổng trọng tàiNA Goran Martić 14533197
Trọng tàiNA Goran Ljaljić 14589192
Thời gian kiểm tra (Blitz)7 min + 3 sek dodatka za svaki odigrani potez
Địa điểmHotel Kalnik, Trg Svetog Florijana br. 15
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID498845
Ngày2026/09/27
Rating trung bình / Average age1413 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 13:48:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: goran-martic

Giải/ Nội dungA-turnir, U-12
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ojvan Niko1461CRO 11b1 8w1 6b1 2w0 16b0 5b0 18w0 17w1 7b½4,51043,54726,5
2VMraz Fran1453CRO 12w½ 3b1 4w1 1b1 7w1 16w1 5b1 6b1 11w18,5143,54740,5
3Pek Matija1446CRO 13b0 2w0 11b1 15w1 10b1 19b1 6w½ 7b0 5w04,51142,54423,5
4IVLukinović Lana1431CRO 14w1 7b0 2b0 17w0 15b1 13w1 12b0 -1 8w1573839,521
5Truhlaž Šimun1426CRO 15b1 13w1 7b½ 6w0 12b1 1w1 2w0 8b1 3b16,5442,54432,5
6IVBlažeka Rita Emilija1424CRO 16w1 10b1 1w0 5b1 19w1 7b0 3b½ 2w0 18w½5545,549,530
7VŽitnik Ivano1414CRO 17b1 4w1 5w½ 12b1 2b0 6w1 16b1 3w1 1w½724548,536
8Anđelić Leon0CRO 18w1 1b0 12w0 9b1 17w0 11b1 19w1 5w0 4b04133840,522
9Biočić Pavle0CRO 19b0 15w0 17b1 8w0 -1 18b0 11w0 14b0 13b13182829,513
10Blašković Nola0CRO 20w+ 6w0 18b1 19b0 3w0 14w1 17b1 12w0 15b1583536,524
11Bogadi Vito0CRO 1w0 16b0 3w0 -1 13b1 8w0 9b1 15w1 2b04153435,516
12Feliks Ivano0CRO 2b½ 19w1 8b1 7w0 5w0 17b1 4w1 10b1 16w16,534548,529,5
13Jambrec Ivan0CRO 3w1 5b0 16w0 18b1 11w0 4b0 -1 19b0 9w03163638,518
14Kožuh Sunčica0CRO 4b0 17w0 -1 16b0 18w0 10b0 15w1 9w1 19b03173233,512
15Martić Levon0CRO 5w0 9b1 19w0 3b0 4w0 -1 14b0 11b0 10w021933,53612
16Polašek Hana0CRO 6b0 11w1 13b1 14w1 1w1 2b0 7w0 18b1 12b05641,54428
17Sajčić Eli0CRO 7w0 14b1 9w0 4b1 8b1 12w0 10w0 1b0 -141436,53920
18Samardžija Niko0CRO 8b0 -1 10w0 13w0 14b1 9w1 1b1 16w0 6b½4,51231,53420,5
19Sokač Vinko0CRO 9w1 12b0 15b1 10w1 6b0 3w0 8b0 13w1 14w1593233,525
20Žeželj Dorian0CRO 10b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -002026270

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break