Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Pledoarie pentru Gust - Uniunea Nationala a Barourilor din Romania - Senatul Romaniei - 19 septembrie 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:44:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 36)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Nanu Florentin0ROU 5w1 2b½ 4w1 10b+ 6b1 3w1 8b16,502928
2Duca Alexandru0ROU 3b1 1w½ 11b1 6w1 5b1 4w1 9w16,5024,526,5
3Sandu Dan0ROU 2w0 4b1 5w0 9b1 7w1 1b0 6w1402830
4Raschitor Rafael0ROU 7b1 3w0 1b0 12w+ 8w1 2b0 5w1402828,5
5Turturea Bebe0ROU 1b0 9w1 3b1 8w1 2w0 7b1 4b0402628
6Manica Marian0ROU 9b1 11w1 10w1 2b0 1w0 8b1 3b04024,526,5
7Ungureanu Dragos0ROU 4w0 8b0 9b1 11w1 3b0 5w0 -1301921
8Tomsa Alexandru0ROU 10b0 7w1 12b+ 5b0 4b0 6w0 1w0202527
9Tomsa Vladimir0ROU 6w0 5b0 7w0 3w0 11b1 -1 2b02023,525,5
10Fenechiu Daniel0ROU 8w1 12b+ 6b0 1w- -0 -0 -0201416
11Andrei Ruxandra0ROU 13w+ 6b0 2w0 7b0 9w0 -0 -01017,518,5
12Ungureanu Nicolae0ROU -1 10w- 8w- 4b- -0 -0 -01067
13Rizzo Hernandez Joakin0ROU 11b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)