Pledoarie pentru Gust - Uniunea Nationala a Barourilor din Romania - Senatul Romaniei - 19 septembrie 2026| Ban Tổ chức | Uniunea Nationala a Barourilor Romania, Senatul Romaniei |
| Liên đoàn | Romania ( ROU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Fenechiu Daniel, Zorkoczy Julia |
| Tổng trọng tài | IA Didiliuc, Dariana-Gabriela 1224107 |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 5 minute + 3 secunde / mutare incepand cu mutarea 1 |
| Địa điểm | Senatul Romaniei |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:44:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 36)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Andrei Ruxandra | 0 | ROU | 7w+ | 4b0 | 2w0 | 12b0 | 10w0 | -0 | -0 | 1 | 11 | 0 | 17,5 | 18,5 |
| 2 | | Duca Alexandru | 0 | ROU | 8b1 | 5w½ | 1b1 | 4w1 | 11b1 | 6w1 | 10w1 | 6,5 | 2 | 0 | 24,5 | 26,5 |
| 3 | | Fenechiu Daniel | 0 | ROU | 9w1 | 13b+ | 4b0 | 5w- | -0 | -0 | -0 | 2 | 10 | 0 | 14 | 16 |
| 4 | | Manica Marian | 0 | ROU | 10b1 | 1w1 | 3w1 | 2b0 | 5w0 | 9b1 | 8b0 | 4 | 6 | 0 | 24,5 | 26,5 |
| 5 | | Nanu Florentin | 0 | ROU | 11w1 | 2b½ | 6w1 | 3b+ | 4b1 | 8w1 | 9b1 | 6,5 | 1 | 0 | 29 | 28 |
| 6 | | Raschitor Rafael | 0 | ROU | 12b1 | 8w0 | 5b0 | 13w+ | 9w1 | 2b0 | 11w1 | 4 | 4 | 0 | 28 | 28,5 |
| 7 | | Rizzo Hernandez Joakin | 0 | ROU | 1b- | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | | Sandu Dan | 0 | ROU | 2w0 | 6b1 | 11w0 | 10b1 | 12w1 | 5b0 | 4w1 | 4 | 3 | 0 | 28 | 30 |
| 9 | | Tomsa Alexandru | 0 | ROU | 3b0 | 12w1 | 13b+ | 11b0 | 6b0 | 4w0 | 5w0 | 2 | 8 | 0 | 25 | 27 |
| 10 | | Tomsa Vladimir | 0 | ROU | 4w0 | 11b0 | 12w0 | 8w0 | 1b1 | -1 | 2b0 | 2 | 9 | 0 | 23,5 | 25,5 |
| 11 | | Turturea Bebe | 0 | ROU | 5b0 | 10w1 | 8b1 | 9w1 | 2w0 | 12b1 | 6b0 | 4 | 5 | 0 | 26 | 28 |
| 12 | | Ungureanu Dragos | 0 | ROU | 6w0 | 9b0 | 10b1 | 1w1 | 8b0 | 11w0 | -1 | 3 | 7 | 0 | 19 | 21 |
| 13 | | Ungureanu Nicolae | 0 | ROU | -1 | 3w- | 9w- | 6b- | -0 | -0 | -0 | 1 | 12 | 0 | 6 | 7 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|