Pledoarie pentru Gust - Uniunea Nationala a Barourilor din Romania - Senatul Romaniei - 19 septembrie 2026Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:44:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 36)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Andrei, Ruxandra | | ROU | 0 |
| 2 | | Duca, Alexandru | | ROU | 0 |
| 3 | | Fenechiu, Daniel | | ROU | 0 |
| 4 | | Manica, Marian | | ROU | 0 |
| 5 | | Nanu, Florentin | | ROU | 0 |
| 6 | | Raschitor, Rafael | | ROU | 0 |
| 7 | | Rizzo Hernandez, Joakin | | ROU | 0 |
| 8 | | Sandu, Dan | | ROU | 0 |
| 9 | | Tomsa, Alexandru | | ROU | 0 |
| 10 | | Tomsa, Vladimir | | ROU | 0 |
| 11 | | Turturea, Bebe | | ROU | 0 |
| 12 | | Ungureanu, Dragos | | ROU | 0 |
| 13 | | Ungureanu, Nicolae | | ROU | 0 |
|
|
|
|