22 Open Rapid Kallitheas Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:30:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/09/20 lúc 19:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 7 | | Spiliotopoulos, Spyridon | 1841 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | Bardis, Harilaos-Panagiotis | 1889 | 5 |
| 2 | 1 | | Vassis, Anastasios | 2203 | 3½ | 1 - 0 | 3 | | Bonneville, Thaymour | 2191 | 2 |
| 3 | 3 | | Kastis, Fotis | 2015 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Zamprakos, Efthymios | 1855 | 6 |
| 4 | 19 | | Biris, Dimitrios | 1512 | 2½ | 0 - 1 | 3 | | Christidis, Savvas | 1834 | 8 |
| 5 | 10 | | Zacharakis, Ilias | 1714 | 2 | 0 - 1 | 2½ | | Armaos, Michail | 1943 | 4 |
| 6 | 15 | | Dimakis, Evangelos | 1590 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Arvanitakis, Panagiotis | 1686 | 11 |
| 7 | 12 | | Avramovich, Dusan | 1683 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Gourgiotis, Nestor | 1518 | 17 |
| 8 | 21 | | Malamousi, Evanthia | 1434 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Perrakis, Polychronis | 1680 | 13 |
| 9 | 16 | | Di Giorgio, Victor | 1528 | 2 | 0 - 1 | 1½ | | Michas, Iasonas | 1620 | 14 |
| 10 | 23 | | Ioannidis, Konstantinos | 1880 | 1½ | 1 - 0 | 1 | | Tashounidis, Efthimios | 1458 | 20 |
| 11 | 24 | | Karavas, Dimitrios | 827 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Galanis, Dionysios | 1793 | 9 |
| 12 | 18 | | Malamousi, Georgia | 1514 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Di Giorgio, Nikolaos | 1433 | 22 |
| 13 | 25 | | Syros, Ioannis | 0 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Syrou, Antigoni | 0 | 26 |
|
|
|
|