CAMPEONATO DE XADREZ STD SETEMBRO OGB 2026 Cập nhật ngày: 22.09.2026 21:16:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luiz Carlos
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Alexsandro Filho, | BRA | 0 | 4,5 | 0 | 16 | 10 |
| 2 | 9 | | Pietro Thales, | BRA | 0 | 3,5 | 0 | 13 | 12 |
| 3 | 3 | | David Felipe, | BRA | 0 | 3 | 0 | 11 | 10 |
| 4 | 2 | | Arthur Manoel, | BRA | 0 | 3 | 0 | 10,5 | 7,5 |
| 5 | 4 | | Emmanuel Ferreira, | BRA | 0 | 2,5 | 0 | 16 | 14 |
| 6 | 8 | | Miguel Ferreira, | BRA | 0 | 2 | 0 | 14 | 12 |
| 7 | 7 | | Maria Vitória, | BRA | 0 | 2 | 0 | 10 | 8 |
| 8 | 5 | | Gabriel Corlett, | BRA | 0 | 1 | 0 | 14 | 13 |
| 9 | 10 | | Steven, | BRA | 0 | 0,5 | 0 | 5 | 4,5 |
| 10 | 6 | | João Pedro, | BRA | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|