Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FIDE ko Mkhelele, Zwakalang!! Section A (Rating 1450 and more)

Cập nhật ngày: 21.09.2026 01:56:31, Người tạo: Alloma Blignaut,Tải lên sau cùng: Kumalo, Fikile

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênPháiLĐRtg HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 Rpnwwew-weKrtg+/-
11Chibase, NkosanaRSA17696018212114582284332,130,8700
22Buba, VukileRSA17294,5019,520,512,751469173042,52,59-0,0900
37Mogale, KganyaRSA14364019,520,511,751460161231
48Rasakanya, Maabu EphraimRSA137940181911,751501160220,50,83-0,3300
56Mjalo, LukhanyoRSA15153,5021,524,512,7515431606311,09-0,0900
65Kemp, JowanRSA15153019206,515611502200,36-0,3600
79Rampai, ThabangRSA13203018,519,551559157131
813Makhaya, BonginkoseRSA123530151851490162020
912Mabasa, ArthurRSA03013,514,551434138620
1010Nhlapo, LekwaRSA13151017,518,52,5142463010
113Pitso, TokeloRSA15891016171137062220
124Douglas, AyandaRSA1544000000,0000
1311Mabuza, NtsikaRSA1138000000,0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)