FIDE ko Mkhelele, Zwakalang!! Section A (Rating 1450 and more)

Ban Tổ chứcMkhelele Chess Academy
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Tổng trọng tàiFikile Kumalo (1820312378)
Phó Tổng Trọng tàiLefu Johannes Lepota (172017774)
Trọng tàiPusetso Hlumbane (1030306010), Andrew Tshediso Chaka (1890314002)
Thời gian kiểm tra (Rapid)25/25 + 5
Địa điểmEvaton Primary School
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1453 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 01:56:31, Người tạo: Alloma Blignaut,Tải lên sau cùng: Kumalo, Fikile

Giải/ Nội dungA (Rating 1450 and more), B (Rating 1449 and Less), C (U16 - Born 2011 & 2012), D (U13 - Born 2013 & Later)
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Download FilesTournament Circular - 19 Sept 26.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDRtgPhái
1Chibase, Nkosana10000456514331640RSA1769
2Buba, Vukile10209221014339161RSA1729
3Pitso, Tokelo1110324091534042598RSA1589
4Douglas, Ayanda1100314738534056939RSA1544
5Kemp, Jowan1110139656534007911RSA1515
6Mjalo, Lukhanyo1070306133534000437RSA1515
7Mogale, Kganya1110320628RSA1436
8Rasakanya, Maabu Ephraim1060327574534032215RSA1379
9Rampai, Thabang1870155908RSA1320
10Nhlapo, Lekwa170027618RSA1315
11Mabuza, Ntsika1080156511534056947RSA1138
12Mabasa, Arthur0RSA0
13Makhaya, Bonginkose171019838RSA1235