Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FIDE ko Mkhelele, Zwakalang!! Section B (Rating 1449 and Less)

Cập nhật ngày: 21.09.2026 02:13:15, Người tạo: Alloma Blignaut,Tải lên sau cùng: Kumalo, Fikile

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênIDFideIDRtgLĐ
1Bokang, Maseau00RSA
2Buthelezi, Siyabonga1100340859534056920921RSA
3Chibase, Thato Bokamosa11003338931151RSA
4Dama, Rianze11003179391196RSA
5Garish, Prince19501336011300RSA
6Gonde, Ronald10801377901207RSA
7Kabwe, Ally11003338971245RSA
8Lokala, Kenge10903395361169RSA
9Loko, Prince10903395371231RSA
10Mapile, Lehlohonolo1090344643800RSA
11Matroos, Hope Nonceba20903339041130RSA
12Matsaneng, Mohau Promise10903220141246RSA
13Mkhwanazi, Michael Nkazimu11203123821228RSA
14Mobonda, Israel1090344644800RSA
15Mokwena, Otto1940943291317RSA
16Moloi, Bokamoso11003365531327RSA
17Moshweshwe, Nelson10703357751247RSA
18Motloung, Bokang11201564011131RSA
19Mungombe, Glory1080344642800RSA
20Nhlapo, Mpho100053276143368801243RSA
21Nkosi, Thulani10403312521275RSA
22Ntele, Lehlohonolo1090344645800RSA
23Pobe, Masike18303232745340426281413RSA
24Sangweni, Nkosi Nomusa11003339131158RSA
25Saurombe, Bongani00RSA
26Shiba, Fanele10903186301213RSA
27Sondezi, Tshepo10903186331202RSA
28Thabang, Molemi10803395601215RSA
29Tladi, Bokamoso21001458691155RSA