Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FIDE ko Mkhelele, Zwakalang!! Section C (U16 - Born 2011 & 2012)

Cập nhật ngày: 21.09.2026 02:18:36, Người tạo: Alloma Blignaut,Tải lên sau cùng: Kumalo, Fikile

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDLĐRtgPhái
1JMKalimashe, Tshireletso112013668914377276RSA1877
2Nyane, Tlholo1130301561534035729RSA1527
3Jokwe, Phakade1120303572RSA1446
4Blignaut, Aiden1120322015RSA1415
5Ralebenya, Lebenya111015646714394464RSA1403
6Lempe, Rorisang Katleh1110307594534027602RSA1374
7Letele, Katleho1110156446RSA1310
8Mathebula, Lebeau Kalenga1110333903RSA1271
9Kheswa, Themba1120143247RSA1251
10Sithole, Kudzai1110339645RSA1249
11WRMObuye, Chinyere2110312092RSA1231w
12Raluswinga, Makhadzi Hope1120317933RSA1231
13Maphutha, Rendani1120339783RSA1230
14Mnisi, Siphiwe1120155267RSA1221
15Radebe, Buhle Blessing1110333912RSA1200
16Makate, Xolani2120339512RSA1183w
17Hendricks, Sinteche2120339504RSA1162w
18Kekana, Ofentse1110339782RSA1159
19Mofokeng, Mohludi1120333906RSA1156
20Kubeka, Slindile2130339506RSA1146w
21Shiburi, Lwandle1120339785RSA1138
22Nyandeni, Bongekile2110160918RSA1126w
23Ndlovu, Thandeka2110160913RSA1124w
24Chani, Nicole1120344004RSA827
25Buys, Nkanyesi1110344003RSA781
26Daiga, Princess0RSA0w
27Letlala, Kgauhelo0RSA0
28Mnguni, Khensani0RSA0w
29Okechukwu, Marry0RSA0w
30Tshabalala, Natasha0RSA0w
31Chambikwa, Cito2120333892RSA1157w
32Matsabo, Hlonolofatso1120318639RSA1323