FIDE ko Mkhelele, Zwakalang!! Section C (U16 - Born 2011 & 2012)

Ban Tổ chứcMkhelele Chess Academy
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Tổng trọng tàiFikile Kumalo (1820312378)
Phó Tổng Trọng tàiLefu Johannes Lepota (172017774)
Trọng tàiPusetso Hlumbane (1030306010), Andrew Tshediso Chaka (1890314002)
Thời gian kiểm tra (Rapid)25/25 + 5
Địa điểmEvaton Primary School
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1266 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 02:18:36, Người tạo: Alloma Blignaut,Tải lên sau cùng: Kumalo, Fikile

Giải/ Nội dungA (Rating 1450 and more), B (Rating 1449 and Less), C (U16 - Born 2011 & 2012, D (U13 - Born 2013 & Later)
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Download FilesTournament Circular - 19 Sept 26.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDRtgPhái
1JMKalimashe, Tshireletso112013668914377276RSA1877
2Nyane, Tlholo1130301561534035729RSA1527
3Jokwe, Phakade1120303572RSA1446
4Blignaut, Aiden1120322015RSA1415
5Ralebenya, Lebenya111015646714394464RSA1403
6Lempe, Rorisang Katleh1110307594534027602RSA1374
7Letele, Katleho1110156446RSA1310
8Mathebula, Lebeau Kalenga1110333903RSA1271
9Kheswa, Themba1120143247RSA1251
10Sithole, Kudzai1110339645RSA1249
11WRMObuye, Chinyere2110312092RSA1231w
12Raluswinga, Makhadzi Hope1120317933RSA1231
13Maphutha, Rendani1120339783RSA1230
14Mnisi, Siphiwe1120155267RSA1221
15Radebe, Buhle Blessing1110333912RSA1200
16Makate, Xolani2120339512RSA1183w
17Hendricks, Sinteche2120339504RSA1162w
18Kekana, Ofentse1110339782RSA1159
19Mofokeng, Mohludi1120333906RSA1156
20Kubeka, Slindile2130339506RSA1146w
21Shiburi, Lwandle1120339785RSA1138
22Nyandeni, Bongekile2110160918RSA1126w
23Ndlovu, Thandeka2110160913RSA1124w
24Chani, Nicole1120344004RSA827
25Buys, Nkanyesi1110344003RSA781
26Daiga, Princess0RSA0w
27Letlala, Kgauhelo0RSA0
28Mnguni, Khensani0RSA0w
29Okechukwu, Marry0RSA0w
30Tshabalala, Natasha0RSA0w
31Chambikwa, Cito2120333892RSA1157w
32Matsabo, Hlonolofatso1120318639RSA1323