Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FIDE ko Mkhelele, Zwakalang!! Section D (U13 - Born 2013 & Later)

Cập nhật ngày: 21.09.2026 02:21:58, Người tạo: Alloma Blignaut,Tải lên sau cùng: Kumalo, Fikile

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Hạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Pobe Molemo Tshiamo1635RSA 6w1 8b1 7w1 5b1 2b1 10w11601820201366
2Sampson Cadon1555RSA 7b0 11w1 6b0 -1 1w0 8b½72,5019205,251371
3Bhomela Owethu1527RSA 8w- -0 -0 -0 -0 -010000000,0
4Bezuidenhoudt Marlo1518RSA 9b- -0 -0 -0 -0 -011000000,0
5Likhama Lehakoe1429RSA 10w1 9b1 8w1 1w0 7b1 6b125019,521,515,51344
6Mokhotle Lesedi1418RSA 1b0 7w0 2w1 11b1 -1 5w053020,521,56,51418
7Tlou Lefa Isaac1357RSA 2w1 6b1 1b0 9w1 5w0 -13402022,512,51451
8Kekana Merriam1333RSA 3b+ 1w0 5b0 10w1 9b1 2w½43,5019218,751387
9Tseki Reabetswe1216RSA 4w+ 5w0 10b1 7b0 8w0 11b163017185,51267
10Bopape Masibane1102RSA 5b0 -1 9w0 8b0 11w1 1b082019,520,531345
11Ramusunya Boikanyo1113RSA -0 2b0 -1 6w0 10b0 9w091011,512,511323

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)