FIDE ko Mkhelele, Zwakalang!! Section D (U13 - Born 2013 & Later)

Ban Tổ chứcMkhelele Chess Academy
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Tổng trọng tàiFikile Kumalo (1820312378)
Phó Tổng Trọng tàiLefu Johannes Lepota (172017774)
Trọng tàiPusetso Hlumbane (1030306010), Andrew Tshediso Chaka (1890314002)
Thời gian kiểm tra (Rapid)25/25 + 5
Địa điểmEvaton Primary School
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1382 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 02:21:58, Người tạo: Alloma Blignaut,Tải lên sau cùng: Kumalo, Fikile

Giải/ Nội dungA (Rating 1450 and more), B (Rating 1449 and Less), C (U16 - Born 2011 & 2012), D (U13 - Born 2013 & Late
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Download FilesTournament Circular - 19 Sept 26.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDRtgPhái
1Pobe, Molemo Tshiamo1150313320534028021RSA1635
2Sampson, Cadon1130144483534007580RSA1555
3Bhomela, Owethu1130310712534038400RSA1527
4Bezuidenhoudt, Marlo1130140211RSA1518
5Likhama, Lehakoe1130308436RSA1429
6Mokhotle, Lesedi1150321410RSA1418
7Tlou, Lefa Isaac1130301562534007636RSA1357
8Kekana, Merriam2130307765RSA1333w
9Tseki, Reabetswe1170326671RSA1216
10Bopape, Masibane1150334142RSA1102
11Ramusunya, Boikanyo1160334147RSA1113