1° Abierto de los Martes UNRC

Cập nhật ngày: 23.09.2026 03:09:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12San Martin, DanielARG17553000
21Marconi, NicolasARG18403000
33Benitez, GeronimoARG16873000
45Almada, AgustinARG15702000
54Tenaglia, ClaudioARG16042000
616Savini, DanielARG02000
77Chavero, Jorge HoracioARG15282000
810Benitez, JeronimoARG01,5000
913Perotti, AgostinaARG01,5000
106Vesco, ArmandoARG15321000
1117Rotelli, LaureanoARG14581000
129Audisio, FernandoARG01000
1315Prette, CarlosARG01000
148Venezia, VictorioARG14811000
1514Ponte, EduardoARG01000
1611Oliverio, AnibalARG00,5000
1712Passeti, CarlosARG00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)