1° Abierto de los Martes UNRC Cập nhật ngày: 23.09.2026 03:09:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Marconi, Nicolas | 1840 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Tenaglia, Claudio | 1604 | 4 |
| 2 | 16 | | Savini, Daniel | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | San Martin, Daniel | 1755 | 2 |
| 3 | 3 | | Benitez, Geronimo | 1687 | 2 | 1 - 0 | 1 | | Vesco, Armando | 1532 | 6 |
| 4 | 5 | | Almada, Agustin | 1570 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Venezia, Victorio | 1481 | 8 |
| 5 | 7 | | Chavero, Jorge Horacio | 1528 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Rotelli, Laureano | 1458 | 17 |
| 6 | 14 | | Ponte, Eduardo | 0 | 1 | - - + | ½ | | Benitez, Jeronimo | 0 | 10 |
| 7 | 11 | | Oliverio, Anibal | 0 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Perotti, Agostina | 0 | 13 |
| 8 | 12 | | Passeti, Carlos | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Audisio, Fernando | 0 | 9 |
| 9 | 15 | | Prette, Carlos | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 10 | 18 | | Crudo, Julio | 0 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|