1° Abierto de los Martes UNRC Cập nhật ngày: 23.09.2026 03:09:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 18 | | Crudo, Julio | 0 | ARG | * | * | * | * | | |
| 11 | | Oliverio, Anibal | 0 | ARG | | * | | | | miễn đấu |
| 12 | | Passeti, Carlos | 0 | ARG | | | | miễn đấu | | |
| 14 | | Ponte, Eduardo | 0 | ARG | | | 0F | * | | * |
| 15 | | Prette, Carlos | 0 | ARG | | | miễn đấu | * | | |
| 17 | | Rotelli, Laureano | 1458 | ARG | * | | | | | |
|
|
|
|