1° Abierto de los Martes UNRC Cập nhật ngày: 23.09.2026 03:09:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Marconi, Nicolas | 138037 | ARG | 1840 |
| 2 | | San Martin, Daniel | 120952 | ARG | 1755 |
| 3 | | Benitez, Geronimo | 20029063 | ARG | 1687 |
| 4 | | Tenaglia, Claudio | 20029144 | ARG | 1604 |
| 5 | | Almada, Agustin | 20029055 | ARG | 1570 |
| 6 | | Vesco, Armando | 20064365 | ARG | 1532 |
| 7 | | Chavero, Jorge Horacio | 20075278 | ARG | 1528 |
| 8 | | Venezia, Victorio | 20046103 | ARG | 1481 |
| 9 | | Audisio, Fernando | | ARG | 0 |
| 10 | | Benitez, Jeronimo | 20085320 | ARG | 0 |
| 11 | | Oliverio, Anibal | | ARG | 0 |
| 12 | | Passeti, Carlos | | ARG | 0 |
| 13 | | Perotti, Agostina | 20084056 | ARG | 0 |
| 14 | | Ponte, Eduardo | | ARG | 0 |
| 15 | | Prette, Carlos | | ARG | 0 |
| 16 | | Savini, Daniel | 20055196 | ARG | 0 |
| 17 | | Rotelli, Laureano | 20046065 | ARG | 1458 |
| 18 | | Crudo, Julio | | ARG | 0 |
|
|
|
|