The Acquire Chess Monthly U20 & U15 Junior Chess Tournament – September Edition scheduled for Saturday, September 26, 2026, at the Center of the Liberia Chess federation on 9th Street, Cheeseman Avenue.

Acquire Chess U20 Tournament - September 2026 Edition

Ban Tổ chứcAcquire Chess, Bobby Ballah 22600531
Liên đoànLiberia ( LBR )
Trưởng Ban Tổ chứcJeachieh Bennie Debblay
Tổng trọng tàiMelvin, A. Weah 22600485
Phó Tổng Trọng tàiBobby, Ballah 22600531
Trọng tàiErnest, E. Cooper 22601236; Jeachieh, Bennie Debblay 22600507
Thời gian kiểm tra (Rapid)15+10
Địa điểm9th Street, Cheeseman Avenue
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/26
Rating trung bình / Average age1472 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 20:15:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: LCF_National

Giải/ Nội dungU20, U14
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Archie Dayyeah1859LBR 8w1 5b1 4w0 14b0 11w1 2b0 9w031103324,93
2Prince Karpeh1826LBR 9b1 7w1 3b1 4w1 5b0 1w1 14b052030,526,71
3Arthur Hne1661LBR 10w1 11b1 2w0 16b0 14w1 9b1 4w04502924,5
4Allison Nyemah0LBR 12b1 14w1 1b1 2b0 16w1 5w1 3b16102828,07
5Dixon, Jr. David V.0LBR 13w1 1w0 12b1 7b1 2w1 4b0 8w15402626
6Faustina O. Philip0LBR 14b0 12w0 10b0 8w0 15b1 7b0 11w0116221,521,36
7Gorbee Logan G.0LBR 15w1 2b0 13b½ 5w0 8b0 6w1 12b13,510021,523,93
8Johnson Erison0LBR 1b0 13w0 15b1 6b1 7w1 12w1 5b04901924,64
9Kangar George P.0LBR 2w0 15b1 16w0 13b1 12w1 3w0 1b147022,527,07
10Kartee Emmanuel0LBR 3b0 16w0 6w1 12b0 13w0 15b- 15b-115115,525,4
11Korkulo, Jr. Roland P.0LBR 16b1 3w0 14b0 15w1 1b0 13w1 6b148021,526,14
12Kpangbala, Jr. Dorbor D.0LBR 4w0 6b1 5w0 10w1 9b0 8b0 7w0213024,522
13Lewis Kalvin H.0LBR 5b0 8b1 7w½ 9w0 10b1 11b0 16w02,512025,521,79
14Morris Joe0LBR 6w1 4b0 11w1 1w1 3b0 16b1 2w15302727,14
15Nahn Archie0LBR 7b0 9w0 8w0 11b0 6w0 10w+ 10w+214020,521,2
16Nyanwor Emmanuel0LBR 11w0 10b1 9b1 3w1 4b0 14w0 13b146026,524,14

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()