The Acquire Chess Monthly U20 & U14 Junior Chess Tournament – September Edition scheduled for Saturday, September 26, 2026, at the Center of the Liberia Chess federation on 9th Street, Cheeseman Avenue. Acquire Chess U14 Tournament - September 2026 Edition | Ban Tổ chức | Acquire Chess, Bobby Ballah |
| Liên đoàn | Liberia ( LBR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Jeachieh, Bennie Debblay 22600507 |
| Tổng trọng tài | Melvin, A. Weah 22600485 |
| Phó Tổng Trọng tài | Bobby, Ballah 22600531 |
| Trọng tài | Ernest, E. Cooper 22601236; Jeachieh, Bennie Debblay 22600507 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15+10 |
| Địa điểm | 9th Street, Cheeseman Avenue |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/26 |
| Rating trung bình / Average age | 1407 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 26.09.2026 18:53:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: LCF_National
| Giải/ Nội dung | U20, U14 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Chineh, Joel Jefferson | | 0 | LBR |
| 2 | | Crayton, Kordohoi | | 0 | LBR |
| 3 | | Emmanuel, Philip | 22603565 | 0 | LBR |
| 4 | | Friday, Anoited | | 0 | LBR |
| 5 | | Friday, Peculiar | | 0 | LBR |
| 6 | | Jallah, Kenneth D. | | 0 | LBR |
| 7 | | Jallah, Jr., John K. | | 0 | LBR |
| 8 | | Kayakpah, Anointed Christian | | 0 | LBR |
| 9 | | Kennedy, Kanan | | 0 | LBR |
| 10 | | Mensah, Melanie | | 0 | LBR |
| 11 | | Menyon, Shaquana | | 0 | LBR |
| 12 | | Moses, D. Kollibah | 22603328 | 1516 | LBR |
| 13 | | Philip, Joseph | | 0 | LBR |
| 14 | | Sambola, III, Kemo K | | 0 | LBR |
| 15 | | Turay, Florenza C. | | 0 | LBR |
| 16 | | Winniefred, Philip | 22603476 | 0 | LBR |
|
|
|
|