Torneo Semanal de Invierno IRT Sub 2400 Cập nhật ngày: 16.09.2026 03:09:56, Người tạo: SCHACHKLUB MAYRHOFEN / ZELL,Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | | LABRANA BUSCAGLIONE, Matteo Sebastian | CHI | 1613 | 3 | 0 | 2501 | 3 |
| 2 | 3 | | GONZALEZ LAGOS, Romina | CHI | 1770 | 2 | 1 | 1793 | 2 |
| 3 | 2 | | GONZALEZ LAGOS, Susana | CHI | 1826 | 2 | 0 | 1761 | 2 |
| 4 | 7 | | URRICHE CORTES, Dante Felipe | CHI | 1565 | 1,5 | 0,5 | 1734 | 1,4 |
| 5 | 1 | | OZIMICA PEREZ, Marcelo | CHI | 1866 | 1,5 | 0,5 | 1583 | 1,6 |
| 6 | 5 | | SEPULVEDA VALENZUELA, Victor Ivan | CHI | 1570 | 1 | 1 | 1595 | 1 |
| 7 | 8 | | BUCHER KEES, Paul | CHI | 1468 | 1 | 0 | 1458 | 1 |
| 8 | 6 | | GIDI CAJAS, Miguel Angel | CHI | 1567 | 0 | 0 | 820 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter) Hệ số phụ 3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
|
|
|
|