Адрес:
БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, офис 515, этаж 5

Регистрация:
+7 777 3382387 (WhatsApp)

Отбор к турниру КМС в "Маэстро" (26-27 сентября и 3-4 октября в 10.00)

Ban Tổ chứcШахматная школа "Маэстро"
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Skurygin, Anton, IA, 13702068
Tổng trọng tàiDauletbay, Didar, 13718959
Thời gian kiểm tra (Standard)45 min + 30 sec
Địa điểmАстана, БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/26 đến 2026/10/04
Rating trung bình / Average age1528 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:19:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dungС нормой КМС (октябрь), Selection_september_1, Selection_september_2, Selection_october_1
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Kassymov Altair1641KAZ 14b1 19w1 12b1 6w1 3b1 4w½ 7b1 2w06,5035,538,515826
2Seilkhanov Dastan1705KAZ 7w1 8b0 20w1 19b1 4w½ 6w½ 11b1 1b160353815905
3Klyshev Askhat1598KAZ 26w½ 23b1 27w1 8b1 1w0 10w1 4b1 6w½60323416005
4Sadu Asanali1689KAZ 24b1 11w1 6b½ 9w1 2b½ 1b½ 3w0 13w15,503740,515994
5Kazakbay Suleyman Arif1605KAZ 13w0 17b1 7w0 27b1 20w1 12w1 6b½ 10b15,5029,532,515455
6Myrzabay Aibar1618KAZ 17b1 13w1 4w½ 1b0 15w1 2b½ 5w½ 3b½5037,54116133
7Zhapar Akniet1521KAZ 2b0 16w1 5b1 24w1 10b½ 18w1 1w0 8b½5035,53916184
8Yerseit Alim1570KAZ 21b1 2w1 10b½ 3w0 18b0 9w1 14b1 7w½5034,537,515924
9Shektybai Dinmukhammed1532KAZ 23w½ 27b½ 21w1 4b0 19w1 8b0 22w1 12b15026,52915054
10Yerseit Amir1672KAZ 20w½ 26b1 8w½ 12b1 7w½ 3b0 18w+ 5w04,503335,515353
11Toktaganov Tleukhan1590KAZ 25w1 4b0 19b0 21w1 14b1 13w1 2w0 17b½4,50293115194
12Nurzhanov Damir0KAZ -1 15b1 1w0 10w0 27b+ 5b0 20w+ 9w0403337,516294
13Bychek Renat1443KAZ 5b1 6b0 14w0 25w1 24b+ 11b0 15w1 4b0403234,515984
14Matayev Armat1487KAZ 1w0 18w½ 13b1 20b½ 11w0 19b1 8w0 21b14030,533,515483
15Muratbay Aknur1598KAZ 16b1 12w0 24b0 22w1 6b0 25w1 13b0 23w+402629,514644
16Agalmas Aydar0KAZ 15w0 7b0 23w0 -1 17b1 20b0 19w1 22b1402628,514914
17Karash Zhiger1454KAZ 6w0 5w0 22b0 26b1 16w0 -1 25b1 11w½3,5027,529,515063
18AFMNurlanov Miras1628KAZ 19w0 14b½ 26w1 23b1 8w1 7b0 10b- -03,502528,514893
19Zhakisheva Venera1458KAZ 18b1 1b0 11w1 2w0 9b0 14w0 16b0 25w130343615693
20Bolat Madi1504KAZ 10b½ 22w1 2b0 14w½ 5b0 16w1 12b- -030303315762
21Dauletzhan Assylzhan0KAZ 8w0 -1 9b0 11b0 22w0 23b1 26w+ 14w030273015183
22Saparbek Danial1413KAZ 27w0 20b0 17w1 15b0 21b1 26w1 9b0 16w030262815003
23Mukhamejanov Olzhas0KAZ 9b½ 3w0 16b1 18w0 25b0 21w0 -1 15b-2,5026,52915122
24Bakytkazy Asylklhan1508KAZ 4w0 25b1 15w1 7b0 13w- -0 -0 -02122,524,516032
25Burumbayev Mukhamedali0KAZ 11b0 24w0 -1 13b0 23w1 15b0 17w0 19b020252715092
26Ignatovich Araslan1409KAZ 3b½ 10w0 18b0 17w0 -1 22b0 21b- -01,502425,515881
27Tleukhanov Eraly1604KAZ 22b1 9w½ 3b0 5w0 12w- -0 -0 -01,502425,515781

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Cut1, Forfeits And Byes are ignored)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)