Адрес: БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, офис 515, этаж 5
Регистрация: +7 777 3382387 (WhatsApp)Отбор к турниру КМС в "Маэстро" (26-27 сентября и 3-4 октября в 10.00) |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:19:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin
| Giải/ Nội dung | С нормой КМС (октябрь), Selection_september_1, Selection_september_2, Selection_october_1 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 23 | | Agalmas, Aydar | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | |
| 15 | | Bakytkazy, Asylklhan | 1508 | KAZ | | | | | 0F | * | * | * |
| 16 | | Bolat, Madi | 1504 | KAZ | | | | | | | 0F | * |
| 24 | | Burumbayev, Mukhamedali | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | |
| 25 | | Dauletzhan, Assylzhan | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | |
| 22 | | Ignatovich, Araslan | 1409 | KAZ | | | | | miễn đấu | | 0F | * |
| 19 | | Karash, Zhiger | 1454 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | |
| 26 | | Mukhamejanov, Olzhas | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | 0F |
| 5 | AFM | Nurlanov, Miras | 1628 | KAZ | | | | | | | 0F | * |
| 27 | | Nurzhanov, Damir | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | |
| 8 | | Tleukhanov, Eraly | 1604 | KAZ | | | | | 0F | * | * | * |
|
|
|
|