I ABERTO DE XADREZ INFANTIL TRÊS LAGOAS-MS -SUB-08 MASCULINO Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:43:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos
| Giải/ Nội dung | SUB-08 MASCULINO, SUB-08 FEMININO, SUB-10 MASCULINO, SUB-10 FEMININO , SUB-12 MASCULINO , SUB-12 FEMININO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BRA |
| Xem theo nhóm | ANGLO, C,C, GENERAL NELSON, JULIO FERNANDES, MAPLE BEAR, UNI3 OBJETIVO |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
| 1. UNI3 OBJETIVO (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | Tên | Nhóm | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Ván cờ |
| 1 | OTÁVIO PESSOA FERREIRA, | UNI3 OBJETIVO | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 2 | HEITOR RODRIGUES MARTINS, | UNI3 OBJETIVO | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5 |
| 3 | RODRIGO CARDOSO BORGO, | UNI3 OBJETIVO | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 |
| 4 | DAVI ALEXANDRE TORRES DA SILVA, | UNI3 OBJETIVO | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 2. ANGLO (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | Tên | Nhóm | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Ván cờ |
| 1 | JOAQUIM FERREIRA TABONE, | ANGLO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 2 | DOM VICENTE SOARES, | ANGLO | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 3 | MATEUS BERCELI NASCIMENTO, | ANGLO | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | BERNARDO TOSTA DOS SANTOS, | ANGLO | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 |
| 5 | GUILHERME DOS REIS FERREIRA, | ANGLO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6 | JOÃO ANTÔNIO RONDEL DE MORAES, | ANGLO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 4. GENERAL NELSON CUSTÓDIO (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | Tên | Nhóm | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Ván cờ |
| 1 | ARTHUR WALISSON FERREIRA DE SOUZ, | GENERAL NELSON | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 5 |
| 5. MAPLEBEAR (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | Tên | Nhóm | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Ván cờ |
| 1 | MATEUS SEGURA MARÇAL VIEIRA, | MAPLE BEAR | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 |
| 6. JULIO FERNANDES COLINO (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | Tên | Nhóm | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Ván cờ |
| 1 | RAVI RINOJOSSA FERREIRA, | JULIO FERNANDES | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5 |
| 7. Classical conversations (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | Tên | Nhóm | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Ván cờ |
| 1 | DANIEL JANZEN DOS SANTOS, | C,C | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 |
|
|
|
|