I ABERTO DE XADREZ INFANTIL TRÊS LAGOAS-MS -SUB-08 MASCULINO

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:43:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungSUB-08 MASCULINO, SUB-08 FEMININO, SUB-10 MASCULINO, SUB-10 FEMININO , SUB-12 MASCULINO , SUB-12 FEMININO
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBRA
Xem theo nhómANGLO, C,C, GENERAL NELSON, JULIO FERNANDES, MAPLE BEAR, UNI3 OBJETIVO
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
1ANGLO1010026
1BERNARDO TOSTA DOS SANTOS,4429
2DOM VICENTE SOARES,3309
3MATEUS BERCELI NASCIMENTO,3308
2UNI3 OBJETIVO77027
1OTÁVIO PESSOA FERREIRA,3309
2HEITOR RODRIGUES MARTINS,22012
3RODRIGO CARDOSO BORGO,2206
3Classical conversations55010
1DANIEL JANZEN DOS SANTOS,55010
4GENERAL NELSON CUSTÓDIO4408
1ARTHUR WALISSON FERREIRA DE SOUZ,4418
5JULIO FERNANDES COLINO2209
1RAVI RINOJOSSA FERREIRA,2209
6MAPLEBEAR2208
1MATEUS SEGURA MARÇAL VIEIRA,2208

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Strong1)