I ABERTO DE XADREZ INFANTIL TRÊS LAGOAS-MS -SUB-08 FEMININO

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:45:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungSUB-08 MASCULINO, SUB-08 FEMININO, SUB-10 MASCULINO, SUB-10 FEMININO , SUB-12 MASCULINO , SUB-12 FEMININO
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBRA
Xem theo nhómANGLO, EXITUS , MAPLE BEAR, UNI3 OBJETIVO
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3 
1ANTONELA ESPÍNDOLA SILVA0BRA 5b1 7w1 8b1 4w1 6b115010,5
2Elisa Silveira Leite0BRA 6w0 8b0 7b1 9w1 -15307,5
3GIOVANA CARVALHO NASTARI0BRA 7b0 4w0 -1 5b0 9w18208
4Isis Luz Custodio da Silva0BRA 8w0 3b1 6w1 1b0 7w14309,5
5LAURA HANSEN MACHADO0BRA 1w0 -1 9b1 3w1 8b½33,509
6Lavínia Louise Oscar Azevedo0BRA 2b1 9w1 4b0 8w0 1w062010,5
7LIZ DO NASCIMENTO DA SILVA0BRA 3w1 1b0 2w0 -1 4b072010
8Luisa Calil de Almeida Calandrin0BRA 4b1 2w1 1w0 6b1 5w½23,5011,5
9EDUARDA BRASILEIRO0BRA -1 6b0 5w0 2b0 3b09108

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Strong1)