Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

I ABERTO DE XADREZ INFANTIL TRÊS LAGOAS-MS -SUB-10 MASCULINO

Cập nhật ngày: 01.10.2026 23:31:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1ARTHUR DUARTE FERREIRA NETO 8b1 10w1 4b0 12w1 5w124011,51611,50
2Arthur Ferrari Trianoski Brescan 9w0 13b1 3w1 5b0 8b173071050
3ENRICO SPAGNA QUEIROZ 10b0 8w1 2b0 -1 7w09201013,540
4ENZO GALVÃO PICCIANI 11w1 9b1 1w1 7b1 10w½14,5010,514,512,750
5FELIPE VELOSO 12b0 -1 7w1 2w1 1b043011,515,58,50
6Gabriel Felix Pires 13w0 -0 -0 -0 -014000100
7HEITOR DOS SANTOS GOMES ALVES 14b1 12w1 5b0 4w0 3b15301014,570
8LUIZ MARQUES COQUIM 1w0 3b0 -1 13b1 2w0102081230
9MATEUS GUAL LEAL 2b1 4w0 12b0 10w0 -182011,51650
10MIGUEL PARO MENDONÇA MIURA 3w1 1b0 13w1 9b1 4b½33,50913,57,250
11OTÁVIO ALEXANDRE DOS SANTOS 4b0 -0 -0 -0 -0120004,500
12PAULO CÉSAR DO CARMO 5w1 7b0 9w1 1b0 13w163091360
13PEDRO HENRIQUE VIEIRA PALMA 6b1 2w0 10b0 8w0 12b011101013,520
14RICARDO SILVA GORDO DE PAULA 7w0 -0 -0 -0 -013000300

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Strong1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)