I ABERTO DE XADREZ INFANTIL TRÊS LAGOAS-MS -SUB-10 MASCULINO

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:36:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungSUB-08 MASCULINO, SUB-08 FEMININO, SUB-10 MASCULINO, SUB-10 FEMININO , SUB-12 MASCULINO , SUB-12 FEMININO
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBRA
Xem theo nhómANGLO, EXITUS , MAPLE BEAR, PRESIDENTE MÉDI, UNI3 OBJETIVO
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
1UNI3 OBJETIVO1111050
1FELIPE VELOSO,33011,5
2PAULO CÉSAR DO CARMO,3309
3MATEUS GUAL LEAL,22011,5
4LUIZ MARQUES COQUIM,2208
5PEDRO HENRIQUE VIEIRA PALMA,11010
2MAPLE BEAR8,58,5029
1MIGUEL PARO MENDONÇA MIURA,3,53,509
2HEITOR DOS SANTOS GOMES ALVES,33010
3ENRICO SPAGNA QUEIROZ,22010
4RICARDO SILVA GORDO DE PAULA,0000
3PRESIDENTE MÉDICI77018,5
1ARTHUR DUARTE FERREIRA NETO,44011,5
2Arthur Ferrari Trianoski Brescan,3307
4ANGLO4,54,5010,5
1ENZO GALVÃO PICCIANI,4,54,5010,5
5EXITUS0000
1OTÁVIO ALEXANDRE DOS SANTOS,0000
2Gabriel Felix Pires,0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Strong1)