I ABERTO DE XADREZ INFANTIL TRÊS LAGOAS-MS -SUB-10 FEMININO

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:35:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungSUB-08 MASCULINO, SUB-08 FEMININO, SUB-10 MASCULINO, SUB-10 FEMININO , SUB-12 MASCULINO , SUB-12 FEMININO
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBRA
Xem theo nhómANGLO, EXITUS , MAPLE BEAR , PRESIDENTE MÉDI, UNI3 OBJETIVO
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. MAPLE BEAR (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1ALICE CORDEIRO MOREIRA,11111551000
  2. UNI3 OBJETIVO (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1PIETRA NUNES REZENDE DE BRITO,00000051000
2MARINA NOGUEIRA MOREIRA,11001351000
3ISABELLA ROMERO ABIB,11101451000
4MARIA LUIZA CAROLINE SOUZA AXELS,01000111000
  3. ANGLO (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1MANUELA DELGADO MANZATTI,10010251000
3SOPHIE ORTIZ PORANGABA,10111441000
  4. PRESIDENTE MÉDICI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1MARIA HELENA INOJOSSA FERREIRA,01010251000
  5. EXITUS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1LAURA LIS CUSTÓDIO DA SILVA,00100151000