I ABERTO DE XADREZ INFANTIL TRÊS LAGOAS-MS -SUB-12 FEMININO

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:39:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungSUB-08 MASCULINO, SUB-08 FEMININO, SUB-10 MASCULINO, SUB-10 FEMININO , SUB-12 MASCULINO , SUB-12 FEMININO
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBRA
Xem theo nhómANGLO , EXITUS , FERNANDO CORREA, GENERAL NELSON, JOMAP, PADRE JOÃO TOME, UNI3 OBJETIVO
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
1UNI3 OBJETIVO1616046
1LARA YAMASHITA MARQUETTI,4429
2Melissa Miceno Pineis Meza Bonfi,3,53,509
3GEOVANNA VICTÓRIA ALVES DE OLIVE,33010,5
4GIOVANNA LIONES DO NASCIMENTO,3308
5GABRIELA RODRIGUES DA SILVA,2,52,509,5
2JOMAP44015
1EMILLY HIPÓLITO DOS SANTOS,44112
2Stella Beatriz Machado de Olivei,0003
3FERNANDO CORREA2,52,5012
1ANA BEATRIZ NUNES DE FREITAS,2,52,5012
4ANGLO2,52,508,5
1MARIA JÚLIA ALVES SIMON DIAS,2,52,508,5
5PADRE JOÃO TOMES2,52,507,5
1EMILLY VITÓRIA ORTIZ MARCELINO,2,52,507,5
6GENERAL NELSON1,51,509,5
1ISADORA MARQUES XAVIER,1,51,509,5
7EXITUS1108,5
1FERNANDA CAMPAGNOLLO FERNANDES,1108,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Strong1)