1st Selkirk Allegro Major Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:18:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Scotland chess federation (License 3)
| Giải/ Nội dung | 1st SCT Selkirk Allegro M, 1st SCT Selkirk Allegro Minor |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/09/20 lúc 16:20
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | | McGuiness, Simon | 1755 | 4 | ½ - ½ | 3 | | Thurtell, Craig | 1535 | 6 |
| 2 | 8 | | Gardiner, Mark | 1442 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Pulkanti, Lokesh Kumar | 1778 | 1 |
| 3 | 12 | | Nathan, Prithvi | 1353 | 3 | 1 - 0 | 2½ | | Richards, Maurice | 1407 | 10 |
| 4 | 2 | | Maguire, Kevin | 1796 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Galbraith, David | 1349 | 13 |
| 5 | 16 | | Scott, Max | 1195 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Dempsey, Graham | 1650 | 5 |
| 6 | 17 | | Taylor, Robert | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Kemp, Magnus | 1382 | 11 |
| 7 | 9 | | Wilson, Graham | 1428 | 1 | 1 - 0 | 1½ | | Moore, John | 1449 | 7 |
| 8 | 15 | | Cornwell, Sam | 1222 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Mcgillivray, Calum | 1697 | 4 |
| 9 | 14 | | Kemp, Jonathan | 1348 | 1 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|