1st Selkirk Allegro Major | Ban Tổ chức | Scottish Chess Tour |
| Liên đoàn | Scotland ( SCO ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | D. Clayton |
| Tổng trọng tài | D. Clayton |
| Trọng tài | J. McNicoll |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20 minutes for all moves with a 10 second increment from move 1. |
| Địa điểm | The County Hotel, Selkirk TD7 4BZ |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1482 / 46 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:18:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Scotland chess federation (License 3)
| Giải/ Nội dung | 1st SCT Selkirk Allegro M, 1st SCT Selkirk Allegro Minor |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Pulkanti, Lokesh Kumar | 46600167 | IND | 1778 |
| 2 | | Maguire, Kevin | 2416735 | SCO | 1796 |
| 3 | | McGuiness, Simon | 450146 | ENG | 1755 |
| 4 | | Mcgillivray, Calum | 2405407 | SCO | 1697 |
| 5 | | Dempsey, Graham | 2404842 | SCO | 1650 |
| 6 | | Thurtell, Craig | 2418410 | SCO | 1535 |
| 7 | | Moore, John | 2415410 | SCO | 1449 |
| 8 | | Gardiner, Mark | 2420538 | SCO | 1442 |
| 9 | | Wilson, Graham | 2408805 | SCO | 1428 |
| 10 | | Richards, Maurice | 343462979 | ENG | 1407 |
| 11 | | Kemp, Magnus | 2419084 | SCO | 1382 |
| 12 | | Nathan, Prithvi | 2414309 | SCO | 1353 |
| 13 | | Galbraith, David | 2408481 | SCO | 1349 |
| 14 | | Kemp, Jonathan | 2419408 | SCO | 1348 |
| 15 | | Cornwell, Sam | 2415208 | SCO | 1222 |
| 16 | | Scott, Max | 2414597 | SCO | 1195 |
| 17 | | Taylor, Robert | 444715 | ENG | 0 |
|
|
|
|