1st SCT Selkirk Allegro Minor

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:18:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Scotland chess federation (License 3)

Giải/ Nội dung1st SCT Selkirk Allegro Major, 1st SCT Selkirk Allegro M
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
18Pulkanti, VedSCO100630
217Heyes, LaurenceSCO030
319McGowan, BlairSCO030
41Dunne, NickSCO130320
52Young, WilliamSCO123620
64Taylor, AndyENG107220
76Gall, LucySCO103720
810Gurjal, SiraajSCO99920
914Raghavendran, AaradhanaSCO89020
1018Litster, SteveSCO020
1121Symons, LoganSCO020
123Wylie, ThomasSCO113010
135Gupta, AaravSCO105210
147Wallace, GeorgeSCO103010
1512Dewangan, GarvSCO96610
1613Tsang, Cheuk HangSCO91910
1716Tsang, Cheuk YanSCO33610
1820McGuire, IanSCO010
1922Thompson, IanSCO010
209Leckie, SteveSCO100500
2111Rubadevi, Dheeran BalamuruganSCO99400
2215Eroglu, IvanSCO57800

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)