1st SCT Selkirk Allegro Minor Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:18:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Scotland chess federation (License 3)
| Giải/ Nội dung | 1st SCT Selkirk Allegro Major, 1st SCT Selkirk Allegro M |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 9 | | Leckie, Steve | 1005 | SCO | | | | miễn đấu | |
| 11 | | Rubadevi, Dheeran Balamurugan | 994 | SCO | 0F | * | * | * | * |
| 21 | | Symons, Logan | 0 | SCO | | miễn đấu | | | |
| 13 | | Tsang, Cheuk Hang | 919 | SCO | | | | | miễn đấu |
| 16 | | Tsang, Cheuk Yan | 336 | SCO | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|