BẢNG U6 GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP CHESSTACTICS LẦN III NĂM 2026 Last update 20.09.2026 11:32:19, Creator: namhnchess,Last Upload: Fide Arbiter_LaManhTuan
| Tournament selection | BẢNG U6, BẢNG U8, BẢNG U10, BẢNG OPEN, BẢNG U6 NỮ |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Pairings/ResultsRound 5
| Bo. | No. | | White | Rtg | Pts. | Result | Pts. | | Black | Rtg | No. |
| 1 | 19 | | Trần Hoàng Phúc, | 0 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Lê Đình Phong, | 0 | 5 |
| 2 | 10 | | Nguyễn Nam Đan, | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Nguyễn Phúc Hưng, | 0 | 11 |
| 3 | 12 | | Nguyễn Quang Đăng, | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Nguyễn Trí Dũng, | 0 | 13 |
| 4 | 22 | | Trần Cát Bảo Minh, | 0 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Đỗ Hoàng Long, | 0 | 3 |
| 5 | 4 | | Lê Đăng Khôi, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Nguyễn Duy Khang, | 0 | 8 |
| 6 | 6 | | Ngô Đình Hải Đăng, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Võ Nhật Minh, | 0 | 20 |
| 7 | 7 | | Nguyễn Bá Minh Quân, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Vũ Nhật Tùng Anh, | 0 | 21 |
| 8 | 14 | | Phạm Minh Quân, | 0 | 2 | 1 - 0 | 1½ | | Trần Đức Phúc, | 0 | 18 |
| 9 | 17 | | Trần Đăng Minh, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1½ | | Nguyễn Minh Đức, | 0 | 9 |
| 10 | 2 | | Đào Hải Đăng, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Bùi Huy Hoàng, | 0 | 1 |
| 11 | 16 | | Phạm Thái Hưng, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Phạm Minh Triết, | 0 | 15 |
|
|
|
|