注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

BẢNG U8 GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP CHESSTACTICS LẦN III NĂM 2026

最后更新20.09.2026 06:02:55, 创建者: namhnchess,最新上传: Fide Arbiter_LaManhTuan

Search for player 搜索

3 轮后名次

名次SNo姓名协会分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
16Lê Sỹ Mạnh Đức,STC302320
214Nguyễn Gia Khôi,VIE302320
311Nguyễn Bích Tâm W,TNV302310
412Nguyễn Đăng Lâm,VIE302310
539Trương Minh Đức,VIE301310
618Nguyễn Nhật Anh,VIE202220
723Ninh Quang Khánh,TNV202220
824Nông Võ Trâm Anh W,VIE202210
93Hà Minh Anh W,Tan202210
1020Nguyễn Quang Danh,CTT201,5210
1141Vũ Trần Khánh Giang W,VIE201,5210
1221Nguyễn Tuấn Huy,VIE201220
1335Trần Hữu Nhật Minh,VIE201220
1433Trần Gia Vũ,Tan201220
1536Trần Minh Đức,VIE201220
164Hà Minh Khang,VIE201220
1731Thạch Minh Khang,IQ-201220
1837Trần Nhật Minh,VIE201220
1928Phạm Ngọc Minh,VIE201210
2034Trần Hoàng Hải,KTT201210
2138Trịnh Vương Tuấn Minh,VIE201210
222Đỗ Phúc An Khang,VIE102120
2325Phạm Chí Huấn,VIE102120
2416Nguyễn Hải Phong,TNV102120
257Ngô Phúc An Duy,BNI102110
269Nguyễn Bảo Khôi,Tan102110
2717Nguyễn Minh Châu W,VIE102110
2830Phạm Xuân Trường,VIE102110
2913Nguyễn Gia Huy,Tan102110
301Đặng Quốc Tân,VIE102110
3115Nguyễn Hà An W,Tan102110
3226Phạm Hải Nam (CVA),IQ-102110
3327Phạm Hải Nam 2 (Vin),IQ-101,5110
345Lâm Bảo Khang,CTT101110
3540Trương Thảo Quỳnh W,VIE101110
368Ngô Thùy Dương W,CTT002020
3719Nguyễn Phú Hoàng Anh,Tan002020
3832Thạch Minh Khang,VIE001,5000
3910Nguyễn Bảo Nam,Tan001020
4029Phạm Ngọc Trí Đức,Tan001020
4122Nguyễn Viết Hà Anh W,CTT001010

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)