注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

BẢNG U8 GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP CHESSTACTICS LẦN III NĂM 2026

最后更新20.09.2026 06:02:55, 创建者: namhnchess,最新上传: Fide Arbiter_LaManhTuan

Search for player 搜索

6 轮后名次

名次SNo姓名协会分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
114Nguyễn Gia Khôi,VIE6016,5630
239Trương Minh Đức,VIE5014530
320Nguyễn Quang Danh,CTT5012,5530
434Trần Hoàng Hải,KTT5012,5530
528Phạm Ngọc Minh,VIE5011530
641Vũ Trần Khánh Giang W,VIE4014,5420
711Nguyễn Bích Tâm W,TNV4014430
835Trần Hữu Nhật Minh,VIE4014430
912Nguyễn Đăng Lâm,VIE4014420
1021Nguyễn Tuấn Huy,VIE4013430
1124Nông Võ Trâm Anh W,VIE4013430
121Đặng Quốc Tân,VIE4013430
1317Nguyễn Minh Châu W,VIE4012430
1427Phạm Hải Nam 2 (Vin),IQ-3,5010330
156Lê Sỹ Mạnh Đức,STC3019330
1618Nguyễn Nhật Anh,VIE3014340
174Hà Minh Khang,VIE3013,5330
1836Trần Minh Đức,VIE3013330
1937Trần Nhật Minh,VIE3012330
2031Thạch Minh Khang,IQ-3011,5330
2130Phạm Xuân Trường,VIE3011,5330
2216Nguyễn Hải Phong,TNV3011,5330
2323Ninh Quang Khánh,TNV3011330
2433Trần Gia Vũ,Tan3011330
2525Phạm Chí Huấn,VIE3010330
2619Nguyễn Phú Hoàng Anh,Tan2,5011230
2740Trương Thảo Quỳnh W,VIE2,5010230
2826Phạm Hải Nam (CVA),IQ-2,509230
2910Nguyễn Bảo Nam,Tan2,508240
308Ngô Thùy Dương W,CTT2013230
312Đỗ Phúc An Khang,VIE2012,5230
323Hà Minh Anh W,Tan2012230
337Ngô Phúc An Duy,BNI2012230
3438Trịnh Vương Tuấn Minh,VIE2012230
359Nguyễn Bảo Khôi,Tan2010220
3613Nguyễn Gia Huy,Tan1,5010,5130
375Lâm Bảo Khang,CTT1010,5130
3815Nguyễn Hà An W,Tan1010,5120
3922Nguyễn Viết Hà Anh W,CTT107,5130
4032Thạch Minh Khang,VIE009000
4129Phạm Ngọc Trí Đức,Tan007030

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)