注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

BẢNG U8 GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP CHESSTACTICS LẦN III NĂM 2026

最后更新20.09.2026 06:02:55, 创建者: namhnchess,最新上传: Fide Arbiter_LaManhTuan

Search for player 搜索

7 轮后最终排名

名次SNo姓名协会分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
114Nguyễn Gia Khôi,VIE7025,57428
239Trương Minh Đức,VIE60226426
334Trần Hoàng Hải,KTT6019,56321
411Nguyễn Bích Tâm W,TNV50215321
521Nguyễn Tuấn Huy,VIE50195420
624Nông Võ Trâm Anh W,VIE50195419
712Nguyễn Đăng Lâm,VIE50195323
820Nguyễn Quang Danh,CTT5018,55322
928Phạm Ngọc Minh,VIE5017,55321
106Lê Sỹ Mạnh Đức,STC4024,54419
1135Trần Hữu Nhật Minh,VIE40224420
1218Nguyễn Nhật Anh,VIE40214416
1341Vũ Trần Khánh Giang W,VIE40204319
141Đặng Quốc Tân,VIE4019,54314
1517Nguyễn Minh Châu W,VIE40184316
1631Thạch Minh Khang,IQ-4017,54316
1736Trần Minh Đức,VIE40174315
1837Trần Nhật Minh,VIE40164416
1925Phạm Chí Huấn,VIE4015,54314
2027Phạm Hải Nam 2 (Vin),IQ-3,50163313
2126Phạm Hải Nam (CVA),IQ-3,5012,53410
224Hà Minh Khang,VIE30203414
2323Ninh Quang Khánh,TNV3017,53416
2433Trần Gia Vũ,Tan3017,53414
2516Nguyễn Hải Phong,TNV3017,53411
2630Phạm Xuân Trường,VIE3017,53314
277Ngô Phúc An Duy,BNI30173312
283Hà Minh Anh W,Tan3016,53312
2938Trịnh Vương Tuấn Minh,VIE3016,53312
3019Nguyễn Phú Hoàng Anh,Tan2,5015,5247,5
3110Nguyễn Bảo Nam,Tan2,5014248
3240Trương Thảo Quỳnh W,VIE2,5013,5238,5
3313Nguyễn Gia Huy,Tan2,5013239
342Đỗ Phúc An Khang,VIE20182410
358Ngô Thùy Dương W,CTT2017,5247
369Nguyễn Bảo Khôi,Tan2015229
375Lâm Bảo Khang,CTT2014236
3815Nguyễn Hà An W,Tan2012,5236
3922Nguyễn Viết Hà Anh W,CTT1011,5132
4032Thạch Minh Khang,VIE0012,5000
4129Phạm Ngọc Trí Đức,Tan0011040

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)