BẢNG U8 GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP CHESSTACTICS LẦN III NĂM 2026 Posledná aktualizácia 20.09.2026 06:02:55, Creator: namhnchess,Last Upload: Fide Arbiter_LaManhTuan
| Výber turnaja | BẢNG U6, BẢNG U8, BẢNG U10, BẢNG OPEN, BẢNG U6 NỮ |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Žrebovanie / výsledky2. kolo
| š. | č. | T | White | FED | Body | Výsledok | Body | T | Black | FED | č. |
| 1 | 2 | | Đỗ Phúc An Khang, | VIE | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nông Võ Trâm Anh W, | VIE | 24 |
| 2 | 6 | | Lê Sỹ Mạnh Đức, | STC | 1 | 1 - 0 | 1 | | Phạm Ngọc Minh, | VIE | 28 |
| 3 | 21 | | Nguyễn Tuấn Huy, | VIE | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ngô Phúc An Duy, | BNI | 7 |
| 4 | 23 | | Ninh Quang Khánh, | TNV | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Bảo Khôi, | Tan | 9 |
| 5 | 25 | | Phạm Chí Huấn, | VIE | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Bích Tâm W, | TNV | 11 |
| 6 | 33 | | Trần Gia Vũ, | Tan | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Đăng Lâm, | VIE | 12 |
| 7 | 14 | | Nguyễn Gia Khôi, | VIE | 1 | 1 - 0 | 1 | | Phạm Xuân Trường, | VIE | 30 |
| 8 | 35 | | Trần Hữu Nhật Minh, | VIE | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Minh Châu W, | VIE | 17 |
| 9 | 18 | | Nguyễn Nhật Anh, | VIE | 1 | 1 - 0 | 1 | | Trần Minh Đức, | VIE | 36 |
| 10 | 20 | | Nguyễn Quang Danh, | CTT | 1 | 1 - 0 | 1 | | Vũ Trần Khánh Giang W, | VIE | 41 |
| 11 | 39 | | Trương Minh Đức, | VIE | 1 | 1 - 0 | 0 | | Đặng Quốc Tân, | VIE | 1 |
| 12 | 22 | | Nguyễn Viết Hà Anh W, | CTT | 0 | 0 - 1 | 0 | | Hà Minh Anh W, | Tan | 3 |
| 13 | 4 | | Hà Minh Khang, | VIE | 0 | 1 - 0 | 0 | | Phạm Hải Nam (CVA), | IQ- | 26 |
| 14 | 27 | | Phạm Hải Nam 2 (Vin), | IQ- | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lâm Bảo Khang, | CTT | 5 |
| 15 | 8 | | Ngô Thùy Dương W, | CTT | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trần Hoàng Hải, | KTT | 34 |
| 16 | 10 | | Nguyễn Bảo Nam, | Tan | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trịnh Vương Tuấn Minh, | VIE | 38 |
| 17 | 29 | | Phạm Ngọc Trí Đức, | Tan | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Gia Huy, | Tan | 13 |
| 18 | 31 | | Thạch Minh Khang, | IQ- | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Hà An W, | Tan | 15 |
| 19 | 16 | | Nguyễn Hải Phong, | TNV | 0 | 1 - 0 | 0 | | Trương Thảo Quỳnh W, | VIE | 40 |
| 20 | 37 | | Trần Nhật Minh, | VIE | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Phú Hoàng Anh, | Tan | 19 |
| 21 | 32 | | Thạch Minh Khang, | VIE | 0 | 0 | | | nežrebovaný | | |
|
|
|
|