Search for player Претражи

Поредак након кола 4

МјСНоИмеФЕДБод. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
125Nguyễn Tú Anh W,VIE405420
227Phạm Quang Vinh,VIE405420
334Vũ Nguyễn Nguyên Khang,VIE306320
422Nguyễn Quang Danh,CTT305320
55Cao Chí Khiêm,VIE304,5320
629Trần Phúc Hưng,VIE304320
721Nguyễn Phúc Lâm,VIE304320
817Nguyễn Đăng Lâm,VIE304320
911Lê Khải Phong,KTT303320
1015Ngô Tuấn Kiệt,QĐO303320
1114Ngô Đình Hải Phong,BNI2,50,54,5220
1231Trương Đức Thiên Phúc,VIE2,50,53220
134Bùi Vân Anh W,VIE205,5220
1424Nguyễn Quang Khải,VIE205220
1518Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên,TNV205220
1616Nguyễn Công Nhật Bảo,VIE205220
173Bùi Minh Trí,VIE204,5220
188Hoàng Minh Khang,TNV204220
1933Vũ Huy Khánh,IQ_204210
206Đặng Quang Anh,CTT203220
219Hoàng Tuấn Khoa,CTT203220
2220Nguyễn Minh Trí,CTT203220
2313Lê Thùy Dương W,CTT202220
242Bùi Hữu Thanh Tùng,VIE105,5120
2532Vũ Hoàng Nguyên,CTT105120
2630Trần Quỳnh My W,TNV104,5120
2723Nguyễn Quang Hùng Thịnh,VIE104120
2826Phạm Minh Đức,TNV104120
291Bùi Đức Trí,VIE104120
307Đặng Quang Minh,IQ-103120
3119Nguyễn Minh Khang,CTT103120
3210Kim Nguyên Bảo,CTT102120
3328Phạm Xuân Thiên Ân,Tan003030
3412Lê Thanh Huyền W,VIE003020

Нота:
Тие Бреак1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тие Бреак2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тие Бреак3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тие Бреак4: Most black
Тие Бреак5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)