Search for player Որոնում

Դասակարգում 6 տուրից հետո

ՏSNoNameՖեդ.Մ TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
127Phạm Quang Vinh,VIE5,5015530
234Vũ Nguyễn Nguyên Khang,VIE5116530
315Ngô Tuấn Kiệt,QĐO5015530
429Trần Phúc Hưng,VIE4,5015430
531Trương Đức Thiên Phúc,VIE4,5011430
625Nguyễn Tú Anh W,VIE4016,5430
722Nguyễn Quang Danh,CTT4014,5430
85Cao Chí Khiêm,VIE4013,5430
911Lê Khải Phong,KTT4013430
1018Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên,TNV4012,5430
1124Nguyễn Quang Khải,VIE4011,5430
1214Ngô Đình Hải Phong,BNI3,5012,5330
1317Nguyễn Đăng Lâm,VIE3014,5330
1421Nguyễn Phúc Lâm,VIE3014330
154Bùi Vân Anh W,VIE3013,5330
162Bùi Hữu Thanh Tùng,VIE3012,5330
178Hoàng Minh Khang,TNV3012330
1820Nguyễn Minh Trí,CTT3011,5330
191Bùi Đức Trí,VIE3011,5330
2019Nguyễn Minh Khang,CTT3010330
2133Vũ Huy Khánh,IQ_309,5320
2216Nguyễn Công Nhật Bảo,VIE2,50,513240
233Bùi Minh Trí,VIE2,50,513220
246Đặng Quang Anh,CTT2012230
259Hoàng Tuấn Khoa,CTT2012230
2613Lê Thùy Dương W,CTT2011230
2730Trần Quỳnh My W,TNV2011230
2832Vũ Hoàng Nguyên,CTT2010230
2923Nguyễn Quang Hùng Thịnh,VIE209,5230
3010Kim Nguyên Bảo,CTT208230
3126Phạm Minh Đức,TNV207,5230
3212Lê Thanh Huyền W,VIE1010130
337Đặng Quang Minh,IQ-109130
3428Phạm Xuân Thiên Ân,Tan007040

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)