BẢNG U10 GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP CHESSTACTICS LẦN III NĂM 2026

最后更新20.09.2026 12:06:35, 创建者: namhnchess,最新上传: Fide Arbiter_LaManhTuan

比赛选择BẢNG U6, BẢNG U8, BẢNG U10, BẢNG OPEN, BẢNG U6 NỮ
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

1 轮后名次

名次SNo姓名协会分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
12Bùi Hữu Thanh Tùng,VIE100110
26Đặng Quang Anh,CTT100110
316Nguyễn Công Nhật Bảo,VIE100110
418Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên,TNV100110
522Nguyễn Quang Danh,CTT100110
624Nguyễn Quang Khải,VIE100110
730Trần Quỳnh My W,TNV100110
834Vũ Nguyễn Nguyên Khang,VIE100110
93Bùi Minh Trí,VIE100100
109Hoàng Tuấn Khoa,CTT100100
1111Lê Khải Phong,KTT100100
1215Ngô Tuấn Kiệt,QĐO100100
1321Nguyễn Phúc Lâm,VIE100100
1425Nguyễn Tú Anh W,VIE100100
1527Phạm Quang Vinh,VIE100100
1629Trần Phúc Hưng,VIE100100
1714Ngô Đình Hải Phong,BNI0,50,50010
1831Trương Đức Thiên Phúc,VIE0,50,50000
194Bùi Vân Anh W,VIE000010
208Hoàng Minh Khang,TNV000010
2110Kim Nguyên Bảo,CTT000010
2212Lê Thanh Huyền W,VIE000010
2320Nguyễn Minh Trí,CTT000010
2426Phạm Minh Đức,TNV000010
2528Phạm Xuân Thiên Ân,Tan000010
2632Vũ Hoàng Nguyên,CTT000010
271Bùi Đức Trí,VIE000000
285Cao Chí Khiêm,VIE000000
297Đặng Quang Minh,IQ-000000
3013Lê Thùy Dương W,CTT000000
3117Nguyễn Đăng Lâm,VIE000000
3219Nguyễn Minh Khang,CTT000000
3323Nguyễn Quang Hùng Thịnh,VIE000000
3433Vũ Huy Khánh,IQ_000000

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)