BẢNG U10 GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP CHESSTACTICS LẦN III NĂM 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:06:35, Người tạo: namhnchess,Tải lên sau cùng: Fide Arbiter_LaManhTuan
| Giải/ Nội dung | BẢNG U6, BẢNG U8, BẢNG U10, BẢNG OPEN, BẢNG U6 NỮ |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván
| Bàn | Số | White | LĐ | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | Số |
| 1 | 29 | Trần Phúc Hưng, | VIE | 4 | ½ - ½ | 5 | Phạm Quang Vinh, | VIE | 27 |
| 2 | 34 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang, | VIE | 4 | 1 - 0 | 4 | Cao Chí Khiêm, | VIE | 5 |
| 3 | 25 | Nguyễn Tú Anh W, | VIE | 4 | 0 - 1 | 4 | Ngô Tuấn Kiệt, | QĐO | 15 |
| 4 | 20 | Nguyễn Minh Trí, | CTT | 3 | 0 - 1 | 3½ | Trương Đức Thiên Phúc, | VIE | 31 |
| 5 | 22 | Nguyễn Quang Danh, | CTT | 3 | 1 - 0 | 3 | Bùi Vân Anh W, | VIE | 4 |
| 6 | 21 | Nguyễn Phúc Lâm, | VIE | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Khải Phong, | KTT | 11 |
| 7 | 24 | Nguyễn Quang Khải, | VIE | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Đăng Lâm, | VIE | 17 |
| 8 | 3 | Bùi Minh Trí, | VIE | 2½ | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên, | TNV | 18 |
| 9 | 14 | Ngô Đình Hải Phong, | BNI | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Công Nhật Bảo, | VIE | 16 |
| 10 | 30 | Trần Quỳnh My W, | TNV | 2 | 0 - 1 | 2 | Bùi Đức Trí, | VIE | 1 |
| 11 | 2 | Bùi Hữu Thanh Tùng, | VIE | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê Thùy Dương W, | CTT | 13 |
| 12 | 6 | Đặng Quang Anh, | CTT | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Minh Khang, | CTT | 19 |
| 13 | 8 | Hoàng Minh Khang, | TNV | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ Hoàng Nguyên, | CTT | 32 |
| 14 | 33 | Vũ Huy Khánh, | IQ_ | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng Tuấn Khoa, | CTT | 9 |
| 15 | 10 | Kim Nguyên Bảo, | CTT | 1 | 1 - 0 | 1 | Đặng Quang Minh, | IQ- | 7 |
| 16 | 12 | Lê Thanh Huyền W, | VIE | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Quang Hùng Thịnh, | VIE | 23 |
| 17 | 26 | Phạm Minh Đức, | TNV | 1 | 1 - 0 | 0 | Phạm Xuân Thiên Ân, | Tan | 28 |
|
|
|
|