Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

BẢNG OPEN GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP CHESSTACTICS LẦN III NĂM 2026

Последно обновяване20.09.2026 06:32:44, Creator: namhnchess,Last Upload: Fide Arbiter_LaManhTuan

Search for player Търси

Класиране след кръг 6

Rk.СтНоNameФЕДRtgТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3 
13Đoàn Tuấn Khôi,VIE06014,56
28Lưu Minh Trang W,VIE050145
327Nhữ Đức Anh,VIE050135
49Ngô Hoàng Tùng,VIE04,50144
511Ngô Tuấn Kiệt,QĐO04,50134
630Phạm Quang Vinh,VIE040154
720Nguyễn Quang Nam,VIE04014,54
813Nguyễn Diệu Anh W,VIE04014,54
937Vũ Nguyễn Nguyên Khang,VIE040144
1036Trần Sơn Tùng,VIE04012,54
1114Nguyễn Hà Anh W,VIE04012,54
1232Phan Ngọc Giáng Hương W,VIE04010,54
1325Nguyễn Tuấn Hưng,VIE03,5014,53
1419Nguyễn Phúc Nguyên,VIE03,5013,53
1534Trần Minh Đức,VIE03,508,53
1622Nguyễn Tiến Khanh,VIE030153
1723Nguyễn Trần Nam,VIE03013,53
1831Phạm Thành Long,VIE030133
1917Nguyễn Ngọc Minh Tâm W,VIE03012,53
2033Phương Đức Trí,VIE030103
2124Nguyễn Tú Anh W,VIE030103
2218Nguyễn Nhật Nam,VIE03093
2316Nguyễn Nam Cường,VIE02,50132
2415Nguyễn Minh Dung W,IQ-02,5011,52
257Lê Nhật Minh,VIE02,50102
261Đặng Hoàng Phúc,IQ-02012,52
274Hồ Quang Minh,VIE020122
2826Nguyễn Văn Tiến Sang,BNI02011,52
292Diệu Trung Huy,VIE02011,52
305Hoàng Đức Minh,Tan0209,52
3121Nguyễn Quốc Minh,Tan0208,52
3229Phạm Ngọc Thanh Sơn,Tan0208,52
3312Nguyễn Bảo Châu,VIE01,50,511,51
346Hoàng Văn Khánh Duy,IQ-01,50,591
3510Ngô Thái Sơn,Tan010101
3635Trần Nguyên Anh,VIE00090
3728Phạm Ngọc Minh Quang,Tan0006,50

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)