注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

BẢNG OPEN GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP CHESSTACTICS LẦN III NĂM 2026

最后更新20.09.2026 06:32:44, 创建者: namhnchess,最新上传: Fide Arbiter_LaManhTuan

Search for player 搜索

1 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分分 TB1  TB2  TB3 
18Lưu Minh Trang W,VIE01001
210Ngô Thái Sơn,Tan01001
314Nguyễn Hà Anh W,VIE01001
416Nguyễn Nam Cường,VIE01001
519Nguyễn Phúc Nguyên,VIE01001
623Nguyễn Trần Nam,VIE01001
725Nguyễn Tuấn Hưng,VIE01001
827Nhữ Đức Anh,VIE01001
933Phương Đức Trí,VIE01001
103Đoàn Tuấn Khôi,VIE01001
1111Ngô Tuấn Kiệt,QĐO01001
1213Nguyễn Diệu Anh W,VIE01001
1317Nguyễn Ngọc Minh Tâm W,VIE01001
1420Nguyễn Quang Nam,VIE01001
1522Nguyễn Tiến Khanh,VIE01001
1624Nguyễn Tú Anh W,VIE01001
1730Phạm Quang Vinh,VIE01001
1836Trần Sơn Tùng,VIE01001
1937Vũ Nguyễn Nguyên Khang,VIE01001
202Diệu Trung Huy,VIE00000
214Hồ Quang Minh,VIE00000
226Hoàng Văn Khánh Duy,IQ-00000
2312Nguyễn Bảo Châu,VIE00000
2418Nguyễn Nhật Nam,VIE00000
2521Nguyễn Quốc Minh,Tan00000
2629Phạm Ngọc Thanh Sơn,Tan00000
2731Phạm Thành Long,VIE00000
281Đặng Hoàng Phúc,IQ-00000
295Hoàng Đức Minh,Tan00000
307Lê Nhật Minh,VIE00000
319Ngô Hoàng Tùng,VIE00000
3215Nguyễn Minh Dung W,IQ-00000
3326Nguyễn Văn Tiến Sang,BNI00000
3428Phạm Ngọc Minh Quang,Tan00000
3532Phan Ngọc Giáng Hương W,VIE00000
3634Trần Minh Đức,VIE00000
3735Trần Nguyên Anh,VIE00000

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)