BẢNG OPEN GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP CHESSTACTICS LẦN III NĂM 2026

最后更新20.09.2026 06:32:44, 创建者: namhnchess,最新上传: Fide Arbiter_LaManhTuan

比赛选择BẢNG U6, BẢNG U8, BẢNG U10, BẢNG OPEN, BẢNG U6 NỮ
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

4 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分分 TB1  TB2  TB3 
13Đoàn Tuấn Khôi,VIE0404,54
230Phạm Quang Vinh,VIE04044
311Ngô Tuấn Kiệt,QĐO03,504,53
420Nguyễn Quang Nam,VIE03063
513Nguyễn Diệu Anh W,VIE03053
627Nhữ Đức Anh,VIE0304,53
722Nguyễn Tiến Khanh,VIE03043
88Lưu Minh Trang W,VIE03043
937Vũ Nguyễn Nguyên Khang,VIE0303,53
1032Phan Ngọc Giáng Hương W,VIE03033
1136Trần Sơn Tùng,VIE0302,53
1219Nguyễn Phúc Nguyên,VIE02,5052
1325Nguyễn Tuấn Hưng,VIE02,5052
149Ngô Hoàng Tùng,VIE02,504,52
1514Nguyễn Hà Anh W,VIE0205,52
164Hồ Quang Minh,VIE02052
1717Nguyễn Ngọc Minh Tâm W,VIE02052
1823Nguyễn Trần Nam,VIE02042
191Đặng Hoàng Phúc,IQ-0203,52
2031Phạm Thành Long,VIE0203,52
2133Phương Đức Trí,VIE02032
2215Nguyễn Minh Dung W,IQ-02032
2326Nguyễn Văn Tiến Sang,BNI02032
2434Trần Minh Đức,VIE0202,52
2516Nguyễn Nam Cường,VIE01,50,541
267Lê Nhật Minh,VIE01,50,541
2712Nguyễn Bảo Châu,VIE01051
282Diệu Trung Huy,VIE01051
2924Nguyễn Tú Anh W,VIE01041
3018Nguyễn Nhật Nam,VIE01041
3110Ngô Thái Sơn,Tan0103,51
3221Nguyễn Quốc Minh,Tan0103,51
336Hoàng Văn Khánh Duy,IQ-01031
345Hoàng Đức Minh,Tan01031
3535Trần Nguyên Anh,VIE0003,50
3629Phạm Ngọc Thanh Sơn,Tan0002,50
3728Phạm Ngọc Minh Quang,Tan00020

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)