BẢNG OPEN GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP CHESSTACTICS LẦN III NĂM 2026 Son güncelleme20.09.2026 06:32:44, Oluşturan: namhnchess,Son Yükleme: Fide Arbiter_LaManhTuan
| Turnuva seçimi | BẢNG U6, BẢNG U8, BẢNG U10, BẢNG OPEN, BẢNG U6 NỮ |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| 7. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo |
| Masa eşlendirmeleri | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7/7 , eşlendirilmeyenler |
| sonra sıralama listesi | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7 |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
Eşlendirmeler/Sonuçlar7. Tur
| Masa | No. | | Beyaz | Rtg | Puan | Sonuç | Puan | | Siyah | Rtg | No. |
| 1 | 3 | | Đoàn Tuấn Khôi, | 0 | 6 | ½ - ½ | 5 | | Nhữ Đức Anh, | 0 | 27 |
| 2 | 8 | | Lưu Minh Trang W, | 0 | 5 | 0 - 1 | 4½ | | Ngô Hoàng Tùng, | 0 | 9 |
| 3 | 14 | | Nguyễn Hà Anh W, | 0 | 4 | 0 - 1 | 4½ | | Ngô Tuấn Kiệt, | 0 | 11 |
| 4 | 13 | | Nguyễn Diệu Anh W, | 0 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Trần Sơn Tùng, | 0 | 36 |
| 5 | 32 | | Phan Ngọc Giáng Hương W, | 0 | 4 | 0 - 1 | 4 | | Nguyễn Quang Nam, | 0 | 20 |
| 6 | 37 | | Vũ Nguyễn Nguyên Khang, | 0 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Phạm Quang Vinh, | 0 | 30 |
| 7 | 25 | | Nguyễn Tuấn Hưng, | 0 | 3½ | 1 - 0 | 3½ | | Trần Minh Đức, | 0 | 34 |
| 8 | 17 | | Nguyễn Ngọc Minh Tâm W, | 0 | 3 | 0 - 1 | 3½ | | Nguyễn Phúc Nguyên, | 0 | 19 |
| 9 | 24 | | Nguyễn Tú Anh W, | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Nguyễn Nhật Nam, | 0 | 18 |
| 10 | 22 | | Nguyễn Tiến Khanh, | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Phạm Thành Long, | 0 | 31 |
| 11 | 23 | | Nguyễn Trần Nam, | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Phương Đức Trí, | 0 | 33 |
| 12 | 15 | | Nguyễn Minh Dung W, | 0 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Nguyễn Nam Cường, | 0 | 16 |
| 13 | 4 | | Hồ Quang Minh, | 0 | 2 | - - + | 2½ | | Lê Nhật Minh, | 0 | 7 |
| 14 | 5 | | Hoàng Đức Minh, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Diệu Trung Huy, | 0 | 2 |
| 15 | 29 | | Phạm Ngọc Thanh Sơn, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Nguyễn Quốc Minh, | 0 | 21 |
| 16 | 1 | | Đặng Hoàng Phúc, | 0 | 2 | 1 - 0 | 1½ | | Nguyễn Bảo Châu, | 0 | 12 |
| 17 | 26 | | Nguyễn Văn Tiến Sang, | 0 | 2 | 1 - 0 | 0 | | Phạm Ngọc Minh Quang, | 0 | 28 |
| 18 | 6 | | Hoàng Văn Khánh Duy, | 0 | 1½ | + - - | 1 | | Ngô Thái Sơn, | 0 | 10 |
| 19 | 35 | | Trần Nguyên Anh, | 0 | 0 | 0 | | | eşlendirilmeyenler | | |
|
|
|
|